--
Kho từ điển tiếng anh, từ điển chuyên ngành, từ điển cuộc sống
Danh mục
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
Trang chủ
Từ điển Anh Việt
cotton flannel
Từ điển Anh Việt
Tất cả
Từ điển Anh Việt
Từ điển Việt Anh
Thuật ngữ game
Từ điển Việt Pháp
Từ điển Pháp Việt
Mạng xã hội
Đời sống
cotton flannel
Cùng tìm hiểu định nghĩa và ý nghĩa và cách dùng của từ: cotton flannel
+ Noun
vải bông rất chắc, được dệt một mặt
Các kết quả tìm kiếm liên quan cho "cotton flannel"
Những từ có chứa
"cotton flannel"
in its definition in
Vietnamese - English dictionary:
bông
bông gòn
giạt
áo trấn thủ
gòn
áo vệ sinh
diềm bâu
chà xát
cúi
đành
more...
Lượt xem: 666
Từ vừa tra
+
cotton flannel
:
vải bông rất chắc, được dệt một mặt
+
co-operative
:
(thuộc) hợp tác xãco-operative member xã viên hợp tác xãco-operative society hợp tác xã (sản xuất hoặc mua bán)co-operative store cửa hàng hợp tác xã (sản xuất hoặc mua bán)
+
dot product
:
Tích của hai Véc tơ
+
datura arborea
:
(thực vật học) Hoa loa kèn có mùi thơm, ở Nam Mỹ.
+
ốm nhom
:
Thin as a lathốm nhom ốm nhách như ốm nhom (ý mạnh hơn)